Đổi Chiều Dài (Mét ↔ Feet ↔ Inch)
Nhập giá trị vào bất kỳ ô nào bên dưới, hệ thống sẽ tự động tính toán hai đơn vị còn lại ngay lập tức.
Công cụ Chuyển đổi Chiều dài Trực tuyến
Đổi chiều dài giữa Mét (m), Feet (ft) và Inch (in) là một phép toán rất phổ biến trong đời sống hàng ngày cũng như trong kỹ thuật, xây dựng và đo lường quốc tế. Tuy nhiên, việc nhớ các công thức chuyển đổi khá phức tạp và dễ gây nhầm lẫn.
Với công cụ này, bạn chỉ cần nhập độ dài vào một ô bất kỳ, hệ thống sẽ lập tức tính toán và hiển thị kết quả cho hai đơn vị còn lại với độ chính xác cao.
1. Mét (m) là gì?
Mét (kí hiệu là m) là đơn vị đo chiều dài cơ bản trong Hệ Đo lường Quốc tế (SI). Nó được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là ở Việt Nam, cho mọi mục đích đo đạc chiều dài, khoảng cách.
2. Feet (ft) là gì?
Feet (hay foot, kí hiệu là ft hoặc ') là một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Một feet bằng đúng 0.3048 mét. Đơn vị này thường được sử dụng để đo chiều cao con người, độ cao của máy bay hoặc trong ngành xây dựng tại các nước sử dụng hệ đo lường Anh.
3. Inch (in) là gì?
Inch (kí hiệu là in hoặc ") là một đơn vị đo chiều dài trong hệ đo lường Anh và Mỹ. Một inch bằng 1/12 feet và bằng đúng 2.54 cm (hay 0.0254 mét). Inch thường được dùng để đo kích thước màn hình (TV, điện thoại), đường kính ống nước hoặc bánh xe.
4. Các công thức quy đổi chiều dài
- Đổi từ Mét sang Feet:
ft = m × 3.28084 - Đổi từ Mét sang Inch:
in = m × 39.3701 - Đổi từ Feet sang Mét:
m = ft × 0.3048 - Đổi từ Feet sang Inch:
in = ft × 12 - Đổi từ Inch sang Mét:
m = in × 0.0254 - Đổi từ Inch sang Feet:
ft = in / 12