Đổi Số La Mã Sang Số Thường
Công cụ dịch số La Mã (Roman Numerals) sang số thập phân (Arabic) và ngược lại một cách tự động, cực nhanh và chính xác.
↕ Tự động chuyển đổi 2 chiều
Bấm để tra cứu nhanh
Cơ bản
Hàng chục/trăm
Năm phổ biến
Nguồn gốc Hệ Thống Số La Mã
Số La Mã là hệ thống chữ số cổ đại được phát triển bởi người La Mã và được sử dụng rộng rãi trên toàn châu Âu cho đến tận Hậu kỳ Trung Cổ. Ngày nay, số La Mã vẫn xuất hiện xung quanh chúng ta: trên mặt đồng hồ cổ điển, cách đánh số thế kỷ (Thế kỷ XXI), tên của các vị vua (Louis XIV), hoặc trong mục lục sách.
7 Ký tự cơ bản của Số La Mã
Hệ thống này chỉ sử dụng 7 chữ cái Latinh cơ bản để biểu diễn mọi con số (từ 1 đến 3999):
- I = 1
- V = 5
- X = 10
- L = 50
- C = 100 (Centum)
- D = 500
- M = 1000 (Mille)
Quy tắc ghép số cơ bản
- Quy tắc Cộng: Các chữ số được viết từ trái sang phải theo thứ tự giảm dần giá trị sẽ được cộng lại với nhau. (VD:
VI= 5 + 1 = 6). - Quy tắc Trừ: Một chữ số có giá trị nhỏ hơn được đặt trước một chữ số lớn hơn để chỉ sự trừ. (VD:
IV= 5 - 1 = 4;IX= 10 - 1 = 9). - Quy tắc Giới hạn lặp: Các ký tự
I,X,C,Mkhông được lặp lại quá 3 lần liên tiếp. (Không viếtIIIIcho số 4 mà phải viết làIV). - Ký tự không lặp: Các ký tự
V,L,Dchỉ được xuất hiện 1 lần duy nhất trong một con số.
Giới hạn của số La Mã
Trong hệ thống tiêu chuẩn, con số lớn nhất có thể viết được là 3999 (MMMCMXCIX). Hệ thống La Mã cổ đại không có khái niệm về số 0 và không phù hợp để thực hiện các phép tính toán học phức tạp như nhân chia.